optimism

/ˈɑːptəˌmɪzəm/
danh từ
  • Sự lạc quan; tính lạc quan.
  • Chủ nghĩa lạc quan.
Danh từ
  1. xu hướng mong đợi điều tốt nhất, hoặc ít nhất, một kết quả thuận lợi
    a tendency to expect the best, or at least, a favourable outcome
    I love her youth, her beauty and above all her optimism that everything will turn out fine.
    Tôi yêu tuổi trẻ, vẻ đẹp của cô ấy và trên hết là sự lạc quan của cô ấy rằng mọi thứ sẽ ổn thôi.
  2. học thuyết cho rằng thế giới này là thế giới tốt nhất trong tất cả các thế giới có thể có
    the doctrine that this world is the best of all possible worlds
  3. niềm tin rằng cái thiện cuối cùng sẽ chiến thắng cái ác
    the belief that good will eventually triumph over evil

Chưa có góp ý cho “optimism”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “optimism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish