optimist

/ˈɑːptəmɪst/
danh từ
  • Người lạc quan.
tính từ
  • Lạc quan.
Danh từ
  1. Một người mong đợi một kết quả thuận lợi.
    A person who expects a favourable outcome.
  2. Một người tin vào sự lạc quan.
    A believer in optimism.
🎬 Nghe “optimist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish