optimist
/ˈɑːptəmɪst/danh từ
- Người lạc quan.
tính từ
- Lạc quan.
Danh từ
- Một người mong đợi một kết quả thuận lợi.A person who expects a favourable outcome.
- Một người tin vào sự lạc quan.A believer in optimism.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “optimist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish