optimization
/ˌäp-tə-mə-ˈzā-shən/danh từ
- Sự tối ưu hoá.
Danh từ
- Việc thiết kế và vận hành một hệ thống hoặc quy trình để làm cho nó tốt nhất có thể theo một nghĩa nào đó.The design and operation of a system or process to make it as good as possible in some defined sense.
- (lập trình) Việc giảm bớt một chương trình hoặc thuật toán về dạng hiệu quả nhất của nó, như trong quá trình biên dịch, bằng cách loại bỏ các phần mã không sử dụng và cải thiện tốc độ hoặc việc sử dụng tài nguyên của những phần khác.(programming) The reduction of a program or algorithm to its most efficient form, as during compilation, by removing unused portions of code and improving the speed or resource usage of others.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “optimization” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish