optimize

/ˈäp-tə-ˌmīz/
động từ
  • Lạc quan; theo chủ nghĩa lạc quan.
  • Đánh giá một cách lạc quan, nhìn bằng con mắt lạc quan.
Động từ
  1. (ban đầu là nội động từ) Hành động lạc quan hoặc như một người lạc quan.
    (originally intransitive) To act optimistically or as an optimist.
  2. (thông tục) Làm cho (cái gì) trở nên tối ưu.
    (transitive) To make (something) optimal.
    We need to optimize the supply chain to reduce costs.
    Chúng ta cần tối ưu hóa chuỗi cung ứng để giảm chi phí.
  3. (ngoại động) Làm cho (cái gì đó) hiệu quả hơn, chẳng hạn như một chương trình máy tính.
    (transitive) To make (something) more efficient, such as a computer program.
    The website was redesigned to optimize user experience.
    Trang web được thiết kế lại để tối ưu hóa trải nghiệm người dùng.
  4. (Nội động) Trở nên tối ưu.
    (intransitive) To become optimal.
🎬 Nghe “optimize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish