orison
/ˈȯr-ə-sən/danh từ
- Bài kinh, lời cầu nguyện.
Danh từ
- Một lời cầu nguyện.A prayer.1917, Wilfred Owen, Anthem for Doomed Youth Only the stuttering rifles' rapid rattle Can patter out their hasty orisons.1917, Wilfred Owen, Quốc ca dành cho tuổi trẻ bị diệt vong Chỉ có tiếng súng lắp bắp nhanh chóng mới có thể thốt ra những lời orisons vội vàng của họ.
- Chiêm niệm huyền bí hoặc hiệp thông.Mystical contemplation or communion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “orison” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish