originality
/əˌrɪʤəˈnæləti/danh từ
- tính chất gốc, tính chất nguồn gốc, tính chất căn nguyên
- tính chất độc đáo; tính chất sáng tạo
- cái độc đáo
Danh từ
- (không đếm được) Tính độc đáo hoặc mới lạ.(uncountable) The quality of being original or novel.
- (không đếm được) Khả năng suy nghĩ độc lập hoặc sáng tạo.(uncountable) The capacity to think independently or be inventive.
- (đếm được) Cái gì đó độc đáo.(countable) Something original.
- (không đếm được) Trạng thái hoặc tình trạng ban đầu của một sự vật.(uncountable) The original state or condition of a thing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “originality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish