originality

/əˌrɪʤəˈnæləti/
danh từ
  • tính chất gốc, tính chất nguồn gốc, tính chất căn nguyên
  • tính chất độc đáo; tính chất sáng tạo
  • cái độc đáo
Danh từ
  1. (không đếm được) Tính độc đáo hoặc mới lạ.
    (uncountable) The quality of being original or novel.
  2. (không đếm được) Khả năng suy nghĩ độc lập hoặc sáng tạo.
    (uncountable) The capacity to think independently or be inventive.
  3. (đếm được) Cái gì đó độc đáo.
    (countable) Something original.
  4. (không đếm được) Trạng thái hoặc tình trạng ban đầu của một sự vật.
    (uncountable) The original state or condition of a thing.
🎬 Nghe “originality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish