orotund
/ˈȯr-ə-ˌtənd/danh từ
- Khoa trương, cầu kỳ (văn).
- Oang oang, sang sảng (giọng).
Tính từ
- Của giọng nói: đặc trưng bởi sự rõ ràng, trọn vẹn, mượt mà và mạnh mẽ của âm thanh; do đó, của một người: có giọng nói rõ ràng, đầy đặn và khỏe khoắn, thích hợp để nói trước công chúng, đọc to, v.v.Of a voice: characterized by clarity, fullness, smoothness, and strength of sound; hence, of a person: having a clear, full, and strong voice, appropriate for public speaking, reading aloud, etc.
- Về văn bản, v.v.: rõ ràng, hiệu quả, mạnh mẽ.Of writing, etc.: clear, effective, powerful.
- Về lời nói hoặc văn bản: khoa trương, khoa trương.Of speech or writing: bombastic, pompous.
Danh từ
- (đếm được) Một giọng nói được đặc trưng bởi sự rõ ràng, đầy đặn, mượt mà và cường độ của âm thanh.(countable) A voice characterized by clarity, fullness, smoothness, and strength of sound.
- (không đếm được) Tính rõ ràng, hiệu quả và sức mạnh trong lời nói hoặc văn viết.(uncountable) The quality of clarity, effectiveness, and power in speech or writing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “orotund” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish