orotund

/ˈȯr-ə-ˌtənd/
danh từ
  • Khoa trương, cầu kỳ (văn).
  • Oang oang, sang sảng (giọng).
Tính từ
  1. Của giọng nói: đặc trưng bởi sự rõ ràng, trọn vẹn, mượt mà và mạnh mẽ của âm thanh; do đó, của một người: có giọng nói rõ ràng, đầy đặn và khỏe khoắn, thích hợp để nói trước công chúng, đọc to, v.v.
    Of a voice: characterized by clarity, fullness, smoothness, and strength of sound; hence, of a person: having a clear, full, and strong voice, appropriate for public speaking, reading aloud, etc.
  2. Về văn bản, v.v.: rõ ràng, hiệu quả, mạnh mẽ.
    Of writing, etc.: clear, effective, powerful.
  3. Về lời nói hoặc văn bản: khoa trương, khoa trương.
    Of speech or writing: bombastic, pompous.
Danh từ
  1. (đếm được) Một giọng nói được đặc trưng bởi sự rõ ràng, đầy đặn, mượt mà và cường độ của âm thanh.
    (countable) A voice characterized by clarity, fullness, smoothness, and strength of sound.
  2. (không đếm được) Tính rõ ràng, hiệu quả và sức mạnh trong lời nói hoặc văn viết.
    (uncountable) The quality of clarity, effectiveness, and power in speech or writing.
🎬 Nghe “orotund” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish