ornate
/oɚˈneɪt/tính từ
- Trang trí công phu, trang sức lộng lẫy.
- Hoa mỹ (văn).
Tính từ
- Được trang trí cầu kỳ, thường là quá mức.Elaborately ornamented, often to excess.Từ đồng nghĩa:fancy
- Rực rỡ, hoa mỹ hoặc sặc sỡ.Flashy, flowery or showy.
- Được hoàn thiện một cách tinh xảo, như một phong cách sáng tác.Finely finished, as a style of composition.
Động từ
- (lỗi thời) Để tô điểm hoặc tôn vinh (ai đó hoặc cái gì đó).(obsolete) To adorn or honour (someone or something).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ornate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish