ornate

/oɚˈneɪt/
tính từ
  • Trang trí công phu, trang sức lộng lẫy.
  • Hoa mỹ (văn).
Tính từ
  1. Được trang trí cầu kỳ, thường là quá mức.
    Elaborately ornamented, often to excess.
    Từ đồng nghĩa:fancy
  2. Rực rỡ, hoa mỹ hoặc sặc sỡ.
    Flashy, flowery or showy.
  3. Được hoàn thiện một cách tinh xảo, như một phong cách sáng tác.
    Finely finished, as a style of composition.
Động từ
  1. (lỗi thời) Để tô điểm hoặc tôn vinh (ai đó hoặc cái gì đó).
    (obsolete) To adorn or honour (someone or something).
🎬 Nghe “ornate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish