osculation
/ˌä-skyə-ˈlā-shən/danh từ
- , (đùa cợt) sự hôn hít.
- ; (đùa cợt) cái hôn.
- Sự mật tiếp.
Danh từ
- Hành động hôn.The action of kissing.
- Một nụ hôn.A kiss.
- Một liên hệ chặt chẽ.A close contact.
- (toán học) Sự tiếp xúc giữa các đường cong hoặc bề mặt, tại điểm đó chúng có tiếp tuyến chung.(mathematics) A contact between curves or surfaces, at which point they have a common tangent.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “osculation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish