osculation

/ˌä-skyə-ˈlā-shən/
danh từ
  • , (đùa cợt) sự hôn hít.
  • ; (đùa cợt) cái hôn.
  • Sự mật tiếp.
Danh từ
  1. Hành động hôn.
    The action of kissing.
  2. Một nụ hôn.
    A kiss.
  3. Một liên hệ chặt chẽ.
    A close contact.
  4. (toán học) Sự tiếp xúc giữa các đường cong hoặc bề mặt, tại điểm đó chúng có tiếp tuyến chung.
    (mathematics) A contact between curves or surfaces, at which point they have a common tangent.
🎬 Nghe “osculation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish