other-sexual

Tính từ
  1. (hiếm) Thuộc hoặc liên quan đến khuynh hướng tình dục đối với giới tính khác với giới tính của mình; dị tính; dị tính.
    (rare) Of or relating to sexual orientation toward a different sex from one's own; heterosexual; allosexual.
🎬 Nghe “other-sexual” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish