otherly
Tính từ
- Liên quan đến cái gì đó hoặc ai đó khác; khác biệt.Pertaining to something or someone else; different.
- Liên quan hoặc hướng tới người khác; khác.Pertaining or directed toward others; otherish.
Trạng từ
- (không chuẩn) Mặt khác; khác nhau.(nonstandard) Otherwise; differently.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “otherly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish