otherly

Tính từ
  1. Liên quan đến cái gì đó hoặc ai đó khác; khác biệt.
    Pertaining to something or someone else; different.
  2. Liên quan hoặc hướng tới người khác; khác.
    Pertaining or directed toward others; otherish.
Trạng từ
  1. (không chuẩn) Mặt khác; khác nhau.
    (nonstandard) Otherwise; differently.
🎬 Nghe “otherly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish