owie

/ˈau̇-ē/
Thán từ
  1. Từ đồng nghĩa với ow.
    Synonym of ow.
    Từ đồng nghĩa:ow
Danh từ
  1. (thông tục, Canada, Mỹ, trẻ con) Một vết thương đau đớn nhưng nhẹ.
    (colloquial, Canada, US, childish) A painful but minor injury.
    2008, May 16, Bil Keane, The Family Circus (daily comic) in the Kokomo Tribune Daddy! Our car has an owie! [Billy, pointing to a small dent.]
    2008, ngày 16 tháng 5, Bil Keane, The Family Circus (truyện tranh hàng ngày) trên Kokomo Tribune Daddy! Xe của chúng tôi có một khoản nợ! [Billy, chỉ vào một vết lõm nhỏ.]
    Từ đồng nghĩa:boo-boo
🎬 Nghe “owie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish