out-front
/ˈfrʌnt/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "out-front". Phiên âm /ˈfrʌnt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "out-front" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “out-front” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish