out-of-court
/ˈkoɚt/Tính từ
- (luật) Không cần dùng đến hành động pháp lý chính thức.(law) Without resorting to formal legal action.To avoid negative publicity, we arrived at an out-of-court settlement.Để tránh dư luận tiêu cực, chúng tôi đã đi đến một giải pháp bên ngoài tòa án.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “out-of-court” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish