outgrowth

/ˈaʊtˌgroʊθ/
danh từ
  • Sự mọc quá nhanh.
  • Chồi cây.
  • Sản phẩm tự nhiên, kết quả tự nhiên.
Danh từ
  1. Bất cứ điều gì phát triển từ một cái gì đó khác.
    Anything that grows out of something else.
  2. Tăng trưởng quá mức.
    Excessive growth.
🎬 Nghe “outgrowth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish