outgrowth
/ˈaʊtˌgroʊθ/danh từ
- Sự mọc quá nhanh.
- Chồi cây.
- Sản phẩm tự nhiên, kết quả tự nhiên.
Danh từ
- Bất cứ điều gì phát triển từ một cái gì đó khác.Anything that grows out of something else.
- Tăng trưởng quá mức.Excessive growth.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “outgrowth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish