outhouse

/ˈaʊtˌhaʊs/
danh từ
  • Nhà phụ, nhà ngoài.
  • Nhà xí xa nhà.
🎬 Nghe “outhouse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish