outflow

/ˈaʊtˌfloʊ/
danh từ
  • Sự chảy mạnh ra (của nước); sự đi ra, sự thoát ra, sự chảy ra.
  • Lượng chảy ra.
động từ
  • Chảy mạnh ra.
Danh từ
  1. Quá trình chảy ra ngoài.
    The process of flowing out.
    Từ đồng nghĩa:effluenceeffluxeffluxion
  2. Một chất lỏng chảy ra.
    A fluid that flows out.
    Từ đồng nghĩa:effluenceeffluxeffluxion
  3. Bất kỳ chuyển động bên ngoài nào.
    Any outward movement.
    Từ đồng nghĩa:effluenceeffluxeffluxion
  4. (thiên văn học) Dòng vật chất khí phát ra từ nhân thiên hà đang hoạt động.
    (astronomy) A stream of gaseous material emanating from an active galactic nucleus.
    Từ đồng nghĩa:effluenceeffluxeffluxion
Động từ
  1. (Nội động) Chảy ra ngoài.
    (intransitive) To flow outward.
🎬 Nghe “outflow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish