outflow
/ˈaʊtˌfloʊ/danh từ
- Sự chảy mạnh ra (của nước); sự đi ra, sự thoát ra, sự chảy ra.
- Lượng chảy ra.
động từ
- Chảy mạnh ra.
Danh từ
- Quá trình chảy ra ngoài.The process of flowing out.
- Một chất lỏng chảy ra.A fluid that flows out.
- Bất kỳ chuyển động bên ngoài nào.Any outward movement.
- (thiên văn học) Dòng vật chất khí phát ra từ nhân thiên hà đang hoạt động.(astronomy) A stream of gaseous material emanating from an active galactic nucleus.
Động từ
- (Nội động) Chảy ra ngoài.(intransitive) To flow outward.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “outflow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish