outland

/ˈau̇t-ˌland/
danh từ
  • Vùng hẻo lánh xa xôi.
  • Đất ở người thái ấp.
  • , (thơ ca) nước ngoài.
🎬 Nghe “outland” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish