outguess

/ˌau̇t-ˈges/
động từ
  • Thắng; khôn hơn, láu cá hơn.
🎬 Nghe “outguess” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish