outermost
/ˈaʊtɚˌmoʊst/tính từ
- Ở phía ngoài cùng, ở ngoài xa nhất.
Tính từ
- dạng bậc nhất của bên ngoài: hầu hết bên ngoài; xa nhất bên ngoài; càng xa trung tâm hoặc bên trong càng tốt.superlative form of outer: most outer; farthest outside; as far from the center or inside as possible.He lived on the outermost edge of the city.Anh ấy sống ở rìa ngoài cùng của thành phố.
Danh từ
- Cái đó là ngoài cùng.That which is outermost.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “outermost” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish