overcautious

/ˌō-vər-ˈkȯ-shəs/
tính từ
  • Quá thận trọng.
Tính từ
  1. Quá thận trọng.
    Excessively cautious.
🎬 Nghe “overcautious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish