overcharged

/ˈoʊvɜrˈtʃɑrdʒd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của overcharge
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của quá tải
    simple past and past participle of overcharge
Tính từ
  1. Tính phí quá mức; có quá nhiều điện hoặc một số dạng năng lượng và/hoặc vật chất khác được lưu trữ bên trong ai đó hoặc thứ gì đó.
    Overly charged; having too much electricity or some other form of energy and/or matter stored within someone or something.
🎬 Nghe “overcharged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish