overcharge

/ˌoʊvɚˈtʃɑɚʤ/
danh từ
  • Gánh quá nặng (chở thêm).
  • Sự nhồi nhiều chất nổ quá; sự nạp quá điện.
  • Sự bán quá đắt.
động từ
  • Chất quá nặng.
  • Nhồi nhiều chất nổ quá; nạp nhiều điện quá (vào bình điện).
  • Bán với giá quá đắt, bán quá đắt cho (ai), lấy quá nhiều tiền.
  • Thêm quá nhiều chi tiết (vào sách, phim... ).
Động từ
  1. (ambitransitive) Tính (ai đó) nhiều tiền hơn số tiền chính xác hoặc vượt quá giới hạn nhất định khi tính tiền hóa đơn.
    (ambitransitive) To charge (somebody) more money than the correct amount or to surpass a certain limit while charging a bill.
    Từ đồng nghĩa:gouge
  2. (chuyển tiếp) Tiếp tục sạc (một thiết bị điện) vượt quá khả năng của nó.
    (transitive) To continue to charge (an electrical device) beyond its capacity.
  3. Buộc tội (ai đó) với số lượng hoặc mức độ cáo buộc pháp lý tăng cao (ví dụ: buộc tội họ với một tội ác nghiêm trọng hơn mức đã cam kết); để nạp tiền.
    To charge (someone) with an inflated number or degree of legal charges (for example, charging them with a more serious crime than was committed); to upcharge.
  4. (chuyển tiếp, ghi ngày tháng) Sạc hoặc tải quá nặng; gánh nặng; để đàn áp.
    (transitive, dated) To charge or load too heavily; to burden; to oppress.
Danh từ
  1. Một gánh nặng hoặc gánh nặng quá mức.
    An excessive load or burden.
  2. Một khoản phí quá mức trong một tài khoản.
    An excessive charge in an account.
  3. Bất kỳ số tiền nào được tính nhầm cho khách hàng cao hơn giá chính xác của một sản phẩm hoặc dịch vụ.
    Any amount erroneously charged to a customer above the correct price for a product or service.
🎬 Nghe “overcharge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish