owner

/ˈoʊnɚ/
danh từ
  • Người chủ, chủ nhân.
Danh từ
  1. Một người sở hữu một cái gì đó.
    One who owns something.
    The police recovered the stolen car and returned it to its owner.
    Cảnh sát đã thu hồi được chiếc xe bị đánh cắp và trả lại cho chủ nhân của nó.
    Từ đồng nghĩa:possessorproprietor
  2. (Hàng hải, tiếng lóng) Thuyền trưởng của một con tàu.
    (nautical, slang) The captain of a ship.
    Từ đồng nghĩa:possessorproprietor
🎬 Nghe “owner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish