oxymoron

/ˌɑːksɪˈmoɚˌɑːn/
danh từ
  • Phép nghịch hợp.
Danh từ
  1. (hùng biện) Một lối nói tu từ trong đó hai từ hoặc cụm từ có ý nghĩa trái ngược nhau được sử dụng cùng nhau một cách có chủ đích để tạo hiệu ứng.
    (rhetoric) A figure of speech in which two words or phrases with opposing meanings are used together intentionally for effect.
  2. (nói một cách lỏng lẻo, đôi khi bị cấm) Một sự mâu thuẫn về mặt ngôn từ.
    (loosely, sometimes proscribed) A contradiction in terms.
🎬 Nghe “oxymoron” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish