oxymoron
/ˌɑːksɪˈmoɚˌɑːn/danh từ
- Phép nghịch hợp.
Danh từ
- (hùng biện) Một lối nói tu từ trong đó hai từ hoặc cụm từ có ý nghĩa trái ngược nhau được sử dụng cùng nhau một cách có chủ đích để tạo hiệu ứng.(rhetoric) A figure of speech in which two words or phrases with opposing meanings are used together intentionally for effect.
- (nói một cách lỏng lẻo, đôi khi bị cấm) Một sự mâu thuẫn về mặt ngôn từ.(loosely, sometimes proscribed) A contradiction in terms.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “oxymoron” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish