ozone
/ˈoʊˌzoʊn/danh từ
- Ozon hay ôzôn
- Điều làm phấn chấn.
- , (từ lóng) không khí trong sạch.
Danh từ
- (hóa học vô cơ) Một dạng thù hình của oxy (ký hiệu O₃) có ba nguyên tử trong phân tử thay vì hai nguyên tử như thông thường; nó là một loại khí độc, được tạo ra từ oxy bằng cách phóng điện.(inorganic chemistry) An allotrope of oxygen (symbol O₃) having three atoms in the molecule instead of the usual two; it is a toxic gas, generated from oxygen by electrical discharge.
- (Anh, thân mật) Không khí trong lành, đặc biệt là không khí ven biển và có mùi rong biển.(British, informal) Fresh air, especially that breathed at the seaside and smelling of seaweed.
Động từ
- (thông tục) Xử lý bằng ozon.(transitive) To treat with ozone.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ozone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish