pa
/ˈpɑː/danh từ
- , (viết tắt) của papa ba, bố.
Danh từ
- (thông tục) Bố, bố.(colloquial) Father, papa.
- (thông tục) Ông nội, ông nội.(colloquial) Grandpa, grandfather.
- (New Zealand, nay là lịch sử) Một khu định cư kiên cố của người Maori, đặc biệt là thời tiền châu Âu.(New Zealand, now historical) A fortified Maori settlement, especially of pre-European times.
- (New Zealand) Bất kỳ ngôi làng hoặc khu định cư nào của người Maori; một kainga.(New Zealand) Any Maori village or settlement; a kainga.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pa” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish