pa

/ˈpɑː/
danh từ
  • , (viết tắt) của papa ba, bố.
Danh từ
  1. (thông tục) Bố, bố.
    (colloquial) Father, papa.
    Từ đồng nghĩa:dadaddaddypapapater
  2. (thông tục) Ông nội, ông nội.
    (colloquial) Grandpa, grandfather.
  3. (New Zealand, nay là lịch sử) Một khu định cư kiên cố của người Maori, đặc biệt là thời tiền châu Âu.
    (New Zealand, now historical) A fortified Maori settlement, especially of pre-European times.
  4. (New Zealand) Bất kỳ ngôi làng hoặc khu định cư nào của người Maori; một kainga.
    (New Zealand) Any Maori village or settlement; a kainga.
🎬 Nghe “pa” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish