p
/ˈwɑːtʃ/danh từ
- Vật hình P.
character
- Chữ cái thứ mười sáu trong bảng chữ cái tiếng Anh, được gọi là pee và được viết bằng chữ Latinh.The sixteenth letter of the English alphabet, called pee and written in the Latin script.
Số từ
- Ký hiệu chữ số thứ mười sáu của bảng chữ cái tiếng Anh, được gọi là pee và được viết bằng chữ Latinh.The sixteenth numeral symbol of the English alphabet, called pee and written in the Latin script.
Giới từ
- Viết tắt của bài viết (“sau”).Abbreviation of post (“after”).
- Viết tắt của per.Abbreviation of per.
Danh từ
- Dạng thay thế của p., viết tắt của trang (pp số nhiều).Alternative form of p., abbreviation of page (plural pp).
- (Anh) Viết tắt của penny hoặc pence.(UK) Abbreviation of penny or pence.
- (Vật lý học) Viết tắt của proton.(physics) Abbreviation of proton.
- (thống kê) Viết tắt của xác suất.(statistics) Abbreviation of probability.
Động từ
- (đan) Viết tắt của kim tuyến.(knitting) Abbreviation of purl.
Trạng từ
- (Internet) Viết tắt của beautiful (như một từ tăng cường).(Internet) Abbreviation of pretty (as an intensifier).I'm doing p good, how are you?Tôi vẫn ổn, bạn thế nào?
- (chủ yếu là Mỹ) Cách viết khác của p.m. (“post meridiem”) hoặc chiều(chiefly US) Alternative spelling of p.m. (“post meridiem”) or pm
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “p” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish