oz
/ˈɑːz/danh từ
- của aoxơ (tiếng ý onza).
- oz, ozs.
Danh từ
- Viết tắt của ounce; bất kỳ đơn vị trọng lượng và khối lượng khác nhauAbbreviation of ounce; any of various units of weight and volume.Add 8 oz of flour.Thêm 8 oz bột mì.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “oz” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish