oyer

/ˌȯi-ər-ən(d)-ˈtər-mə-nər/
danh từ
  • Phiên toà đại hình.
  • Toà đại hình bang ((cũng) oyer and terminer).
  • Sự uỷ quyền cho (quan toà) xử các vụ hình.
Danh từ
  1. (luật, cổ) Phiên điều trần trong một vụ án dân sự dựa trên nội dung của một tài liệu, trong đó nguyên đơn được yêu cầu xuất trình tài liệu đó.
    (law, archaic) A hearing in a civil case which is based on the content of a document, in which the plaintiff is required to produce the document.
🎬 Nghe “oyer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish