pair of scissors

/pɛr əv ˈsɪzərz/
Danh từ
  1. Dụng cụ dùng để cắt vật liệu mỏng, bao gồm hai lưỡi dao chéo được gắn vào một điểm xoay sao cho các lưỡi dao trượt qua nhau khi tay cầm được đóng lại
    A tool used for cutting thin material, consisting of two crossing blades attached at a pivot point in such a way that the blades slide across each other when the handles are closed
    Từ đồng nghĩa:scissors
🎬 Nghe “pair of scissors” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish