paladin
/ˈpa-lə-dən/danh từ
- Lạc hầu (triều vua Sác-lơ-ma-nhơ).
- Hiệp sĩ.
- Người bênh vực, người đấu tranh (cho chính nghĩa... ).
Danh từ
- Một nhà vô địch anh hùng, đặc biệt là một hiệp sĩ.A heroic champion, especially a knight.
- Một người bảo vệ hoặc ủng hộ một mục đích cao cả.A defender or advocate of a noble cause.
- Bất kỳ ai trong số mười hai người bạn đồng hành của triều đình Hoàng đế Charlemagne.Any of the twelve Companions of the court of Emperor Charlemagne.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “paladin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish