pamphlet
/ˈpæmflət/danh từ
- Pamfơlê, cuốn sách nhỏ (bàn về một vấn đề thời sự... ).
Danh từ
- Một tác phẩm in nhỏ, ngắn gọn, bao gồm một tờ giấy gấp lại hoặc nhiều tờ được đóng lại với nhau thành một cuốn sách nhỏ chỉ có bìa giấy, trước đây chứa các tác phẩm văn học, bản tin và báo, nhưng bây giờ chủ yếu là nội dung thông tin.A small, brief printed work, consisting either of a folded sheet of paper, or several sheets bound together into a booklet with only a paper cover, formerly containing literary compositions, newsletters, and newspapers, but now chiefly informational matter.
- (cụ thể) Tác phẩm như vậy chứa tài liệu chính trị hoặc thảo luận về các vấn đề gây tranh cãi.(specifically) Such a work containing political material or discussing matters of controversy.
- (lỗi thời) Một tác phẩm viết tay ngắn gọn.(obsolete) A brief handwritten work.
Động từ
- Phân phát tờ rơi (cho ai đó hoặc nơi nào đó).To distribute pamphlets (to someone or some place).
- Viết về (ai đó hoặc cái gì đó) trong một cuốn sách nhỏ; phát hành (một số tài liệu) dưới dạng một cuốn sách nhỏ.To write about (someone or something) in a pamphlet; to issue (some material) in the form of a pamphlet.
- Để phân phát tờ rơi.To distribute pamphlets.
- Để viết hoặc sản xuất tờ rơi.To write or produce pamphlets.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pamphlet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish