paltry

/ˈpɑːltri/
tính từ
  • Không đáng kể, tầm thường, nhỏ mọn; đáng khinh, ti tiện.
Tính từ
  1. Rác rưởi, tầm thường, ít giá trị.
    Trashy, trivial, of little value.
    This is indeed a paltry flyer about a silly product.
    Đây thực sự là một tờ rơi ngắn gọn về một sản phẩm ngớ ngẩn.
  2. Ít có giá trị tiền tệ.
    Of little monetary worth.
    Could someone hope to survive on such a paltry income?
    Liệu có ai có thể hy vọng sống sót với mức thu nhập ít ỏi như vậy không?
    Từ đồng nghĩa:meagerworthlesspitifultrifling
  3. Đáng khinh; khinh thường không quan trọng.
    Despicable; contemptibly unimportant.
    a paltry coward
    một kẻ hèn nhát hèn hạ
🎬 Nghe “paltry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish