paltry
/ˈpɑːltri/tính từ
- Không đáng kể, tầm thường, nhỏ mọn; đáng khinh, ti tiện.
Tính từ
- Rác rưởi, tầm thường, ít giá trị.Trashy, trivial, of little value.This is indeed a paltry flyer about a silly product.Đây thực sự là một tờ rơi ngắn gọn về một sản phẩm ngớ ngẩn.
- Ít có giá trị tiền tệ.Of little monetary worth.Could someone hope to survive on such a paltry income?Liệu có ai có thể hy vọng sống sót với mức thu nhập ít ỏi như vậy không?
- Đáng khinh; khinh thường không quan trọng.Despicable; contemptibly unimportant.a paltry cowardmột kẻ hèn nhát hèn hạ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “paltry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish