pamper
/ˈpæmpɚ/động từ
- Nuông chiều, làm hư.
Động từ
- (thông tục) Chăm sóc, quan tâm hoặc nuông chiều quá mức.(transitive) To treat with excessive care, attention or indulgence.
- (ngày) Cho ăn sang trọng.(dated) To feed luxuriously.
- (thân mật, chủ yếu là ABDL) Đặt ai đó vào trong tã lót (tã lót).(informal, chiefly ABDL) To put someone in pampers (a diaper).
Danh từ
- Hình thức thay thế của sự nuông chiều.Alternative form of pampers.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pamper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish