pamper

/ˈpæmpɚ/
động từ
  • Nuông chiều, làm hư.
Động từ
  1. (thông tục) Chăm sóc, quan tâm hoặc nuông chiều quá mức.
    (transitive) To treat with excessive care, attention or indulgence.
    Từ đồng nghĩa:coddlespoilchucklecockercosset
  2. (ngày) Cho ăn sang trọng.
    (dated) To feed luxuriously.
    Từ đồng nghĩa:coddlespoilchucklecockercosset
  3. (thân mật, chủ yếu là ABDL) Đặt ai đó vào trong tã lót (tã lót).
    (informal, chiefly ABDL) To put someone in pampers (a diaper).
    Từ đồng nghĩa:coddlespoilchucklecockercosset
Danh từ
  1. Hình thức thay thế của sự nuông chiều.
    Alternative form of pampers.
🎬 Nghe “pamper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish