palpitate
/ˈpælpəˌteɪt/động từ
- Đập nhanh (tim mạch); hồi hộp.
- Run lên.
Động từ
- (nội động) Đánh mạnh hoặc nhanh; nói đặc biệt là của trái tim.(intransitive) To beat strongly or rapidly; said especially of the heart.When he just looks at me, my heart begins to palpitate with excitement.Khi anh ấy vừa nhìn tôi, tim tôi bắt đầu đập rộn ràng vì phấn khích.
- (Động) Làm đánh mạnh, đập nhanh.(transitive) To cause to beat strongly or rapidly.The allergy medicine palpitates my heart.Thuốc dị ứng làm tim tôi đập nhanh.
- (nội động) run rẩy(intransitive) To shake tremulously
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “palpitate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish