pampers

/ˈpæmpɚ/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của pamper
Danh từ
  1. (thông tục) Tã hoặc tã lót (vải thấm hút được mặc bởi em bé hoặc người không tự chủ được).
    (informal) A diaper or nappy (an absorbent garment worn by a baby, or by someone who is incontinent).
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị sự nuông chiều
    third-person singular simple present indicative of pamper
🎬 Nghe “pampers” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish