panda

/ˈpændə/
danh từ
  • Gấu trúc.
Danh từ
  1. (hiện nay rất hiếm nếu không có từ định nghĩa) Gấu trúc đỏ (Ailurus Fulgens), một loài động vật nhỏ giống gấu trúc ở Đông Bắc Á với bộ lông màu đỏ và chiếc đuôi dài có vòng tròn.
    (now rare without a qualifying word) The red panda (Ailurus fulgens), a small raccoon-like animal of northeast Asia with reddish fur and a long, ringed tail.
    Từ đồng nghĩa:bear catcat bearlesser pandawah
  2. (thông tục, cũng có nghĩa là) Dấu chấm lửng của gấu trúc khổng lồ (“Ailuropoda melanoleuca”).
    (colloquial, also attributively) Ellipsis of giant panda (“Ailuropoda melanoleuca”).
    Từ đồng nghĩa:mottled bearpanda bear
  3. (Anh, thực thi pháp luật, thông tục) Dấu chấm lửng của xe gấu trúc (“xe cảnh sát đen trắng”).
    (British, law enforcement, colloquial) Ellipsis of panda car (“a black-and-white police car”).
  4. (Ấn Độ giáo) Một người Bà-la-môn đóng vai trò là người quản lý cha truyền con nối của một ghat hoặc một ngôi đền cụ thể và được coi là người am hiểu các vấn đề về phả hệ và nghi lễ.
    (Hinduism) A brahmin who acts as the hereditary superintendent of a particular ghat or temple, and is regarded as knowledgeable in matters of genealogy and ritual.
🎬 Nghe “panda” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish