pandemial

Tính từ
  1. (dịch tễ học, lỗi thời) Về một căn bệnh: dịch bệnh trên một khu vực địa lý rộng lớn và ảnh hưởng đến một bộ phận lớn dân số; cũng thuộc hoặc liên quan đến một căn bệnh có tính chất này.
    (epidemiology, obsolete) Of a disease: epidemic over a wide geographical area and affecting a large proportion of the population; also, of or pertaining to a disease of this nature.
🎬 Nghe “pandemial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish