panegyrize

động từ
  • Ca ngợi, tán tụng.
Động từ
  1. (ngoại động) Khen ngợi, đặc biệt là trong bài phát biểu hùng hồn hoặc bằng văn bản.
    (transitive) To praise, especially in an eloquent speech or in writing.
🎬 Nghe “panegyrize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish