panegyric

/ˌpænəˈʤirɪk/
danh từ
  • Bài tán tụng.
  • Văn tán tụng.
tính từ
  • Ca ngợi, tán tụng.
🎬 Nghe “panegyric” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish