pandora

/pænˈdorəz-/
danh từ
  • Đàn banđua.
Danh từ
  1. Bất kỳ loài cá nào thuộc chi Pagellus.
    Any fish of the genus Pagellus.
    Từ đồng nghĩa:porgy
🎬 Nghe “pandora” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish