pang

/ˈpæŋ/
danh từ
  • Sự đau nhói, sự đau đớn; sự dằn vặt, sự day dứt (của lương tâm).
Danh từ
  1. (thường ở số nhiều) Cơn đau đớn hoặc thống khổ tột độ về thể xác; cảm giác đau đớn đột ngột và thoáng qua; một cơn đau thắt.
    (often in the plural) A paroxysm of extreme physical pain or anguish; a feeling of sudden and transitory agony; a throe.
    Từ đồng nghĩa:stabtwinge
  2. (thường ở số nhiều) Một cảm giác sắc nét đột ngột mang tính chất cảm xúc hoặc tinh thần, như niềm vui hay nỗi buồn.
    (often in the plural) A sudden sharp feeling of an emotional or mental nature, as of joy or sorrow.
    Từ đồng nghĩa:stabtwinge
Động từ
  1. (thông tục) Gây ra sự đau đớn hay thống khổ lớn lao; hành hạ, hành hạ.
    (transitive) To cause to have great pain or suffering; to torment, to torture.
  2. (không chuẩn) quá khứ đơn giản của ping
    (nonstandard) simple past of ping
🎬 Nghe “pang” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish