pant leg

/pænt lɛg/
Danh từ
  1. Một ống quần.
    One leg of a pair of pants.
    Từ đồng nghĩa:trouser leg
🎬 Nghe “pant leg” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish