panhandler

/ˈpænˌhændlər/
động từ
  • , (từ lóng) ăn mày, ăn xin
  • xin xỏ.
danh từ
  • , (từ lóng) kẻ ăn mày, kẻ ăn xin
  • kẻ xin x.
Danh từ
  1. Một người ăn xin; một người ăn xin ở thành thị thường đứng trên đường phố với một chiếc thùng trên tay, xin tiền lẻ hoặc tiền lẻ.
    One who panhandles; an urban beggar who typically stands on a street with an outstretched container in hand, begging for loose change or money.
🎬 Nghe “panhandler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish