panther

/ˈpænθɚ/
danh từ
  • Con báo.
Danh từ
  1. Bất kỳ loài mèo lớn nào có bộ lông màu đen; đặc biệt nhất là loài báo lông đen của châu Phi và châu Á.
    Any of various big cats with black fur; most especially, the black-coated leopard of Africa and Asia.
  2. Bất kỳ con mèo lớn nào thuộc chi Panthera.
    Any big cat of the genus Panthera.
  3. Một con báo sư tử; đặc biệt là con báo Florida.
    A cougar; especially the Florida panther.
  4. (từ lóng) Một cô gái, đặc biệt là một cô gái trẻ, theo đuổi những người đàn ông lớn tuổi hơn.
    (slang) A girl, especially a young one, who pursues older men.
🎬 Nghe “panther” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish