panther
/ˈpænθɚ/danh từ
- Con báo.
Danh từ
- Bất kỳ loài mèo lớn nào có bộ lông màu đen; đặc biệt nhất là loài báo lông đen của châu Phi và châu Á.Any of various big cats with black fur; most especially, the black-coated leopard of Africa and Asia.
- Bất kỳ con mèo lớn nào thuộc chi Panthera.Any big cat of the genus Panthera.
- Một con báo sư tử; đặc biệt là con báo Florida.A cougar; especially the Florida panther.
- (từ lóng) Một cô gái, đặc biệt là một cô gái trẻ, theo đuổi những người đàn ông lớn tuổi hơn.(slang) A girl, especially a young one, who pursues older men.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “panther” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish