pantry

/ˈpæntri/
danh từ
  • Phòng để thức ăn, phòng để đồ dùng ăn uống; chạn bát đĩa, chạn thức ăn.
Danh từ
  1. (Anh, Canada, Mỹ) Một căn phòng, tủ quần áo hoặc tủ nhỏ thường nằm trong hoặc gần nhà bếp, dành riêng cho việc lưu trữ thực phẩm có giá ổn định hoặc lưu trữ đồ dùng nhà bếp, giống như tủ đựng thức ăn, nhưng nhỏ hơn.
    (UK, Canada, US) A small room, closet, or cabinet usually located in or near the kitchen, dedicated to shelf-stable food storage or storing kitchenware, like a larder, but smaller.
  2. (Hồng Kông) Phòng nghỉ.
    (Hong Kong) A break room.
🎬 Nghe “pantry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish