panorama
/ˌpænəˈræmə/danh từ
- Bức tranh cuộn tròn dở lần lần (trước mặt người xem).
- Cảnh tầm rộng; (thường), (nghĩa bóng) toàn cảnh; (điện ảnh) cảnh quay lia, toàn cảnh, phong cảnh rộng
- Sự hình dung lần lần (sự việc, hình ảnh) trong trí óc.
Danh từ
- Một cái nhìn không bị gián đoạn của toàn bộ khu vực xung quanh.An unbroken view of an entire surrounding area.
- Một hình ảnh hoặc một loạt hình ảnh thể hiện một cảnh liên tục.A picture or series of pictures representing a continuous scene.
- (nghĩa bóng) Một cuộc khảo sát toàn diện.(figuratively) A comprehensive survey.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “panorama” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish