panorama

/ˌpænəˈræmə/
danh từ
  • Bức tranh cuộn tròn dở lần lần (trước mặt người xem).
  • Cảnh tầm rộng; (thường), (nghĩa bóng) toàn cảnh; (điện ảnh) cảnh quay lia, toàn cảnh, phong cảnh rộng
  • Sự hình dung lần lần (sự việc, hình ảnh) trong trí óc.
Danh từ
  1. Một cái nhìn không bị gián đoạn của toàn bộ khu vực xung quanh.
    An unbroken view of an entire surrounding area.
  2. Một hình ảnh hoặc một loạt hình ảnh thể hiện một cảnh liên tục.
    A picture or series of pictures representing a continuous scene.
  3. (nghĩa bóng) Một cuộc khảo sát toàn diện.
    (figuratively) A comprehensive survey.
🎬 Nghe “panorama” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish