panties
/ˈpæntiz/danh từ
- Quần trẻ con; xi-líp (đàn bà).
Danh từ
- số nhiều của quần lótplural of panty
- Quần lót cho phụ nữ và trẻ em gái.Underpants for women and girls.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “panties” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish