papa

/ˈpä-pə/
danh từ
  • Uây (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) b.
Danh từ
  1. (thường nói trẻ con) Bố, bố, bố; một thuật ngữ quen thuộc hoặc lỗi thời để xưng hô với cha của một người.
    (often childish) Dad, daddy, father; a familiar or old-fashioned term of address to one’s father.
  2. (thân mật) Tên thú cưng của ông nội.
    (informal) A pet name for one's grandfather.
  3. Một linh mục giáo xứ trong Giáo hội Chính thống Hy Lạp.
    A parish priest in the Greek Orthodox Church.
  4. (tiêu chuẩn quốc tế) Dạng chữ cái thay thế của Papa từ Bảng chữ cái ngữ âm NATO/ICAO.
    (international standards) Alternative letter-case form of Papa from the NATO/ICAO Phonetic Alphabet.
🎬 Nghe “papa” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish