papa
/ˈpä-pə/danh từ
- Uây (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) b.
Danh từ
- (thường nói trẻ con) Bố, bố, bố; một thuật ngữ quen thuộc hoặc lỗi thời để xưng hô với cha của một người.(often childish) Dad, daddy, father; a familiar or old-fashioned term of address to one’s father.
- (thân mật) Tên thú cưng của ông nội.(informal) A pet name for one's grandfather.
- Một linh mục giáo xứ trong Giáo hội Chính thống Hy Lạp.A parish priest in the Greek Orthodox Church.
- (tiêu chuẩn quốc tế) Dạng chữ cái thay thế của Papa từ Bảng chữ cái ngữ âm NATO/ICAO.(international standards) Alternative letter-case form of Papa from the NATO/ICAO Phonetic Alphabet.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “papa” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish